Ngày Gia đình Việt Nam (28/6) là dịp để nói về tình cảm gia đình bằng tiếng Anh — không chỉ "family" mà còn cách nói lời cảm ơn cha mẹ, mô tả hoạt động gia đình, và viết thiệp chúc ngày 28/6. Bài này tổng hợp từ vựng thiết yếu để bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong các dịp lễ, sum vầy hoặc khi viết email/thiệp.
Trên trang: bấm cạnh cụm tiếng Anh trong bảng, danh sách hoặc câu mẫu để nghe phát âm (Web Speech — bật loa hoặc tai nghe).
🏠 Ngày Gia đình Việt Nam là gì? — Đọc tin tiếng Anh hiểu ngay
Khi đọc báo quốc tế hoặc website trường quốc tế, bạn sẽ gặp cụm Family Day hoặc Vietnamese Family Day. Dưới đây là các cách gọi chính xác:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh (🔊) |
|---|---|
| Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day / Family Day in Vietnam |
| Ngày 28 tháng 6 | June 28th |
| Ngày lễ kỷ niệm gia đình | Family Day |
| Tổ chức biếu, tặng quà | exchange gifts |
| Quay quần sum vầy | gather together / get together as a family |
Hiện câu ví dụ đọc trong bài báo
"June 28th is observed as Vietnamese Family Day, a time for families to come together and honor their bonds."
→ Ngày 28/6 là Ngày Gia đình Việt Nam, dịp để các gia đình sum vầy và tôn vinh tình cảm.
"Many companies grant day-off on Vietnamese Family Day as a way to support work-life balance."
→ Nhiều công ty cho nghỉ ngày Gia đình Việt Nam để hỗ trợ cân bằng công việc-cuộc sống.
👨👩👧👦 Từ vựng về thành viên gia đình — mở rộng ngoài "family"
"Family" là cả họ hàng. Trong tiếng Anh, người ta phân biệt rõ từng nhóm để nói chính xác hơn. Bảng dưới — bấm 🔊 để nghe phát âm từng cụm.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh (🔊) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gia đình (nhân khẩu) | nuclear family | Bố mẹ + con cái |
| Gia đình mở rộng | extended family | Ông bà, chú bác… |
| Con cái | offspring / children | |
| Anh/chị/em ruột | sibling | Anh/em trai, chị/em gái |
| Anh trai | older brother | |
| Em trai | younger brother | |
| Chị gái | older sister | |
| Em gái | younger sister | |
| Ông bà nội/ngoại | grandparents (chung) / maternal grandparents (ngoại) / paternal grandparents (nội) | |
| Cháu | nephew (trai) / niece (gái) | |
| Cô / chú / bác / cậu | uncle (nam) / aunt (nữ) | Tùy phía nội/ngoại |
🎁 Từ vựng về quà tặng & hoạt động ngày Gia đình
Bảng dưới — bấm 🔊 cạnh cụm tiếng Anh để nghe phát âm trước khi đọc to (shadowing).
| Tiếng Việt | Tiếng Anh (🔊) |
|---|---|
| Tặng quà | give a gift / exchange presents |
| Thiệp chúc mừng | greeting card / note card |
| Ăn uống sum vầy | have a family meal / gather around the dinner table |
| Chụp ảnh gia đình | take a family photo / pose for a family picture |
| Đi dã ngoại | go on a picnic |
| Thăm ông bà | visit grandparents |
| Trò chuyện cùng nhau | catch up / hang out |
| Nấu ăn cùng nhau | cook together / prepare a meal as a family |
| Xem phim gia đình | watch a family movie |
| Kể chuyện xưa | share family stories / swap stories |
💬 Lời chúc & cảm ơn gia đình bằng tiếng Anh
Dưới đây là các mẫu lời chúc — bấm 🔊 cạnh câu tiếng Anh để luyện nghe–nói (shadowing).
| Tiếng Việt | Tiếng Anh (🔊) |
|---|---|
| Chúc mừng Ngày Gia đình! | Happy Family Day! |
| Cảm ơn bố mẹ đã nuôi nấng con | Thank you for everything you've done for me, Mom and Dad. |
| Con biết ơn bố mẹ | I can't thank you enough, Mom and Dad. |
| Gia đình là nơi tốt nhất | There's no place like home. |
| Tôi yêu gia đình mình | I love my family to bits. |
| Cháu chúc ông bà sức khỏe | Wish you good health, Grandma and Grandpa. |
| Gia đình là điểm tựa | Family is where life happens and love never ends. |
| Ngày Gia đình vui vẻ! | Have a wonderful Family Day! |
Hiện mẫu viết thiệp / tin nhắn ngày Gia đình
Thiệp cho bố mẹ:
"Dear Mom and Dad, Family Day reminds me how lucky I am to have you both. Thank you for your love and support every single day. I love you!"
Tin nhắn ngắn gửi anh chị em:
"Happy Family Day! Can't wait to get together and catch up this weekend. Love you all!"
⚠️ Sai lầm phổ biến khi nói về gia đình bằng tiếng Anh
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I have two siblings: my brother and my sister. | Correct above | Sibling = anh/chị/em chung cha mẹ. Đặt câu đúng: Do you have any siblings? |
| My mother is a housewife. | my mom / my mother | Trong giao tiếp thân mật dùng mom; housewife mang nghĩa "nội trợ" — không phải lúc nào cũng phù hợp. |
| My parents have three children: me and my two sisters. | Correct above | Đếm đúng: bạn + 2 chị = 3 người con. Nhiều bạn nói "tôi có hai chị" rồi quên đếm mình. |
| My family has four people. | There are four people in my family. | My family has = gia đình sở hữu gì đó. Nói về số người dùng There are… in my family. |
| I look like my mom. | I take after my mom. / I look like my mom. | Cả hai đều đúng nhưng take after tự nhiên hơn khi nói về tính cách + ngoại hình. |
📝 Câu mẫu dùng trong bài luận / phỏng vấn về gia đình
Đọc to từng câu (shadowing) sau khi bấm 🔊 — cách này giúp nhớ cấu trúc và phát âm tự nhiên hơn.
- "My family means the world to me — they're my biggest support system." — Gia đình là tất cả với tôi.
- "We try to get together at least once a month, especially on Family Day."
- "What I love most about my family is that we can always count on each other."
- "Growing up, my parents taught me the value of hard work and respect."
- "I want to make my family proud by becoming a fluent English speaker."
📚 Đọc thêm trên Antoree
Muốn luyện nói về chủ đề gia đình trong giao tiếp, phỏng vấn hoặc viết IELTS? Thử bài từ vựng Ngày Quốc tế Thiếu nhi — cùng format bảng từ, mẫu câu và lời chúc.
Luyện nhanh từ vựng Ngày Gia đình
- Đọc bảng nuclear family / extended family / sibling 5 lần — bấm 🔊 mỗi cụm trước khi đọc to.
- Viết một thiệp chúc mừng ngắn (3–4 câu) cho bố mẹ bằng tiếng Anh.
- Đặt 3 câu về gia đình mình theo mẫu ở mục «Câu mẫu» — đọc to từng câu.
- Nói 30 giây: «Tại sao gia đình quan trọng với bạn?» — ghi âm và nghe lại.
Muốn luyện speaking về chủ đề gia đình với giáo viên 1 kèm 1? Đăng ký học thử tại Antoree. Kiểm tra trình độ miễn phí bằng AI: Test đầu vào Antellect.