Từ vựng tiếng Anh du lịch thực chiến: sân bay, chỗ ở, di chuyển và nhà hàng

Mini test 10 câu (nghe/đọc/ngôn ngữ) + nhận quà sau khi làm, bảng shadowing, checklist — kèm nút nghe phát âm 🔊 cho từ vựng trong bài.


Du lịch nước ngoài hay tour quốc tế, từ vựng theo tình huống giúp bạn mở miệng nhanh hơn học danh sách rời rạc. Đầu và cuối bài có mini test 10 câu (nghe · đọc · ngôn ngữ) — làm xong một trong hai khối, khối còn lại chuyển sang nhận quà (ưu đãi học thử qua form Antoree). Trong phần nội dung, cạnh nhiều cụm tiếng Anh có nút để nghe phát âm (Web Speech / giọng máy trình duyệt).

Nghe phát âm: bấm 🔊 cạnh từ hoặc cạnh ô tiếng Anh trong bảng — nên bật loa/ tai nghe. Giáo viên 1 kèm 1 vẫn giúp bạn sửa trọng âm và nối âm chuẩn hơn giọng máy.

Lộ trình đọc bài (5 phút lập kế hoạch)

  1. Làm mini test phía trên — biết mình mạnh/yếu kỹ năng nào.
  2. Đọc theo mục dưới đây, bấm 🔊 cạnh các cụm tiếng Anh bạn sẽ dùng trên chuyến tới.
  3. Chốt 12–15 câu ghi vào điện thoại; tối về đọc to theo checklist cuối bài.
  4. Làm lại mini test ở cuối trang (bộ câu trộn khác) và mở phần nhận quà nếu bạn muốn được tư vấn học thử.

1) Sân bay & xuất nhập cảnh

  • check-in counter — quầy làm thủ tục · Where is the check-in counter for…?
  • boarding pass — thẻ lên tàu bay · I can’t find my boarding pass.
  • carry-on luggage / hand luggage — hành lý xách tay · Is this bag within the carry-on size limit?
  • gate — cửa ra máy bay · Which gate is the flight to…?
  • delayed / cancelled — trễ / huỷ chuyến · The flight has been delayed by two hours.
  • layover — quá cảnh (chờ chuyến nối) · I have a three-hour layover in Dubai.
  • immigration / customs — xuất nhập cảnh / hải quan · How long does immigration usually take here?
Hiện giải thích nhanh: connecting flight vs direct / non-stop

Connecting flight — bay nối chuyến (có thể đổi máy bay). Direct — cùng số hiệu chuyến nhưng có thể hạ cánh kỹ thuật. Non-stop — bay thẳng không dừng.

2) Chỗ ở (khách sạn, homestay)

  • make a reservation / book a room — đặt phòng · I’d like to book a double room for three nights.
  • check in / check out — nhận phòng / trả phòng · What time is check-out?
  • key card / Wi-Fi password — thẻ phòng / mật khẩu wifi · Could you tell me the Wi-Fi password?
  • housekeeping — dọn phòng · Could housekeeping come after 2 p.m.?
  • complimentary breakfast — bữa sáng miễn phí · Is breakfast complimentary?

3) Di chuyển

  • public transport — giao thông công cộng · Is there a metro station near here?
  • single ticket / return ticket — vé một chiều / khứ hồi · Two return tickets to the city centre, please.
  • pick-up / drop-off — đón / trả khách · Where is the hotel pick-up point?
  • traffic jam / rush hour — kẹt xe / giờ cao điểm · We might be late because of rush hour.
  • fare / tap in, tap out — cước phí / quẹt thẻ vào–ra (một số hệ thống vé) · What’s the peak fare?

4) Ăn uống & mua sắm

  • table for two — bàn cho hai người · A table for two, non-smoking, please.
  • allergic to… — dị ứng với… · I’m allergic to peanuts. Does this contain nuts?
  • takeaway / to go — mang đi · Could I get this to go?
  • bill / split the bill — hoá đơn / chia hoá đơn · Could we have separate bills?
  • refund / exchange — hoàn tiền / đổi hàng · Can I exchange this for a different size?

5) Sức khỏe & tình huống khẩn

  • pharmacy / chemist’s — hiệu thuốc · Is there a pharmacy open late nearby?
  • prescription — đơn thuốc · I need this prescription filled.
  • embassy / consulate — đại sứ quán / lãnh sự quán · I need to contact my embassy.
  • lost and found — khu mất đồ (sân bay, ga) · I left my jacket on the plane — where is lost and found?

Hội thoại mẫu ngắn (nhại theo — shadowing)

Câu tiếng Anh (🔊)Tình huống
Hi, I have a reservation under Nguyen. Could I have a quiet room on a higher floor, please?Lễ tân
Excuse me, is this the right queue for economy class to Singapore?Sân bay
Could you drop me off at the main entrance of the museum, please?Taxi / xe đưa đón
We’re not ready to order yet — could we have a few more minutes?Nhà hàng

Dễ nhầm — ghi nhớ nhanh

Cặp / cụmPhân biệt
trip vs journeyTrip nhấn cả chuyến (thường ngắn gọn); journey nhấn quãng đi, có thể dài và mang tính kể chuyện.
luggage vs baggageGần như đồng nghĩa ở sân bay; baggage hay gặp trên biển báo Mỹ, luggage dùng nhiều trong hội thoại chung.
travel (động từ/danh từ) vs tripTravel có thể là hoạt động chung; trip là một lần đi cụ thể.

Checklist trước chuyến (ôn 1 buổi)

  • Boarding pass & visa rules — in / lưu PDF, kiểo hạn hộ chiếu còn ≥ 6 tháng nếu nơi đến yêu cầu.
  • Travel insurance — ghi số hotline trên điện thoại offline.
  • Emergency phrases — 5 câu: hỏi đường, gọi taxi, dị ứng, mất thẻ, nhờ gọi cấp cứu.

Cách ôn nhanh (10 phút / ngày)

Chọn một nhánh (chỉ sân bay hoặc chỉ khách sạn), đọc to 6 cụm có 🔊, rồi tự nói lại không nhìn màn hình. Ngày hôm sau đổi nhánh — tránh ôn 50 từ một lúc.

Muốn luyện đúng giọng và kịch bản của bạn? Đăng ký học thử tiếng Anh 1 kèm 1 tại Antoree — giáo viên có thể mô phỏng check-in, đặt phòng hoặc hỏi đường cùng bạn.