Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 tiếng Anh: Từ vựng, lời chúc + minigame chơi ngay trên web

Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 tiếng Anh là gì? Tổng hợp từ vựng, lời chúc thầy cô, mẫu thiệp kèm minigame 10 câu làm nở bó hoa chơi trực tiếp trên trang.


Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 là dịp để mỗi học trò gửi lời tri ân đến thầy cô — những người đã dạy chúng ta từng con chữ và cả cách làm người. Nếu bạn muốn nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh, viết một tấm thiệp ý nghĩa hay đơn giản là học thêm từ vựng về chủ đề trường lớp, bài viết này của Antoree dành cho bạn: từ vựng chuẩn, lời chúc 20/11 bằng tiếng Anh, mẫu thiệp kèm minigame làm nở bó hoa chơi ngay trên web.

Tóm tắt nhanh: Ngày Nhà giáo Việt Nam tiếng Anh là Vietnamese Teachers' Day (ngày November 20th). Lưu ý dấu nháy đơn đứng sau chữ s: Teachers' (ngày của các giáo viên). Câu cảm ơn quen thuộc nhất: "Thank you for teaching me." Chơi minigame phía trên để kiểm tra vốn từ trước khi đọc chi tiết!

Trên trang: bấm cạnh từ tiếng Anh trong bảng để nghe phát âm (Web Speech — bật loa hoặc tai nghe).

Chúc mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 – Thank you for inspiring us

1. Ngày Nhà giáo Việt Nam tiếng Anh là gì?

Ngày 20/11 được tổ chức hằng năm để tôn vinh các nhà giáo và nghề dạy học, và được chính thức tổ chức từ năm 1982. Dưới đây là các cách gọi thường dùng bằng tiếng Anh:

Từ vựng (🔊)Phiên âmÝ nghĩa
Vietnamese Teachers' Day /ˌviː.et.nəˈmiːz ˈtiː.tʃərz deɪ/ Ngày Nhà giáo Việt Nam (cách gọi phổ biến nhất)
November 20th /noʊˈvem.bər ˈtwen.ti.əθ/ Ngày 20 tháng 11
Teachers' Day /ˈtiː.tʃərz deɪ/ Ngày của các thầy cô (cách gọi chung)
World Teachers' Day /wɜːrld ˈtiː.tʃərz deɪ/ Ngày Quốc tế Nhà giáo (5/10, do UNESCO khởi xướng) — đừng nhầm với 20/11
Hiện câu ví dụ đọc trong bài báo về Ngày Nhà giáo

"Vietnamese Teachers' Day is celebrated on November 20th every year to honor teachers and show gratitude for their dedication."
→ Ngày Nhà giáo Việt Nam được tổ chức vào 20/11 hằng năm để tôn vinh thầy cô và bày tỏ lòng biết ơn trước sự tận tâm của họ.

"On this day, students give flowers and handmade cards to their teachers and take part in school ceremonies."
→ Vào ngày này, học sinh tặng hoa và thiệp tự làm cho thầy cô, đồng thời tham gia các buổi lễ ở trường.

2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Nhà giáo

Chia thành 4 nhóm: con người trong trường học, trường lớp & đồ dùng, hoạt động ngày 20/11 và tính từ mô tả thầy cô. Bấm 🔊 cạnh mỗi từ để nghe phát âm trước khi đọc to (shadowing).

2.1 Con người trong trường học

Từ vựng (🔊)Phiên âmÝ nghĩa
Teacher/ˈtiː.tʃər/Giáo viên, thầy/cô giáo
Homeroom teacher/ˈhoʊm.ruːm ˈtiː.tʃər/Giáo viên chủ nhiệm
Principal/ˈprɪn.sə.pəl/Hiệu trưởng
Lecturer/ˈlek.tʃər.ər/Giảng viên đại học
Professor/prəˈfes.ər/Giáo sư
Tutor/ˈtuː.tər/Gia sư
Mentor/ˈmen.tɔːr/Người cố vấn, người dẫn dắt
Student/ˈstuː.dənt/Học sinh, sinh viên
Pupil/ˈpjuː.pəl/Học sinh (thường là tiểu học, cách nói của Anh)
Former student/ˈfɔːr.mər ˈstuː.dənt/Học trò cũ

2.2 Trường lớp & đồ dùng học tập

Từ vựng (🔊)Phiên âmÝ nghĩa
Classroom/ˈklæs.ruːm/Lớp học, phòng học
Blackboard/ˈblæk.bɔːrd/Bảng đen
Whiteboard/ˈwaɪt.bɔːrd/Bảng trắng
Chalk/tʃɔːk/Phấn viết bảng
Textbook/ˈtekst.bʊk/Sách giáo khoa
Lesson plan/ˈles.ən plæn/Giáo án
Homework/ˈhoʊm.wɜːrk/Bài tập về nhà
Alma mater/ˌæl.mə ˈmɑː.tər/Trường cũ, mái trường xưa
Words to thank a teacher – từ vựng tiếng Anh chủ đề 20/11

2.3 Hoạt động trong ngày 20/11

Từ vựng (🔊)Phiên âmÝ nghĩa
Give a bouquet of flowers/ɡɪv ə buˈkeɪ əv ˈflaʊ.ərz/Tặng một bó hoa
Make a handmade card/meɪk ə ˈhænd.meɪd kɑːrd/Làm thiệp thủ công
Hold a ceremony/hoʊld ə ˈser.ə.moʊ.ni/Tổ chức buổi lễ
Perform a show/pərˈfɔːrm ə ʃoʊ/Biểu diễn văn nghệ
Visit old teachers/ˈvɪz.ɪt oʊld ˈtiː.tʃərz/Thăm thầy cô cũ
Express gratitude/ɪkˈspres ˈɡræt.ɪ.tuːd/Bày tỏ lòng biết ơn
Write a thank-you note/raɪt ə ˈθæŋk.juː noʊt/Viết thư/lời cảm ơn

2.4 Tính từ mô tả thầy cô

Từ vựng (🔊)Phiên âmÝ nghĩa
Dedicated/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/Tận tâm, tận tụy
Patient/ˈpeɪ.ʃənt/Kiên nhẫn
Inspiring/ɪnˈspaɪ.ər.ɪŋ/Truyền cảm hứng
Caring/ˈker.ɪŋ/Quan tâm, chu đáo
Knowledgeable/ˈnɑː.lɪ.dʒə.bəl/Hiểu biết sâu rộng
Supportive/səˈpɔːr.tɪv/Luôn ủng hộ, hỗ trợ học trò
Strict/strɪkt/Nghiêm khắc
Respected/rɪˈspek.tɪd/Được kính trọng

3. Lời chúc 20/11 bằng tiếng Anh

Bấm 🔊 cạnh mỗi câu tiếng Anh dưới đây để luyện nghe–nói (shadowing):

  • Happy Vietnamese Teachers' Day! (Chúc mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam!)
  • Thank you for teaching me and believing in me. (Cảm ơn thầy cô đã dạy dỗ và tin tưởng em.)
  • I am deeply grateful for your guidance and patience. (Em vô cùng biết ơn sự chỉ dạy và lòng kiên nhẫn của thầy cô.)
  • You have inspired me to become a better person. (Thầy cô đã truyền cảm hứng để em trở thành người tốt hơn.)
  • Wishing you good health, happiness and success in your career. (Chúc thầy cô nhiều sức khỏe, hạnh phúc và thành công trong sự nghiệp.)
  • You are the teacher I will never forget. (Thầy cô là người thầy em sẽ không bao giờ quên.)

3.1 Mẫu câu giao tiếp

  • What are you going to give your teacher on Teachers' Day? (Bạn định tặng gì cho thầy cô vào Ngày Nhà giáo?)
  • We are making a handmade card for our homeroom teacher. (Chúng mình đang làm thiệp thủ công tặng cô giáo chủ nhiệm.)
  • Our class is going to perform a show at the ceremony. (Lớp mình sẽ biểu diễn văn nghệ trong buổi lễ.)
  • I will visit my old teacher this weekend. (Cuối tuần này mình sẽ về thăm thầy cô cũ.)

4. Cách viết thiệp 20/11 bằng tiếng Anh

Một tấm thiệp ngắn gọn chỉ cần 3 phần: lời chào – lời cảm ơn cụ thể – lời chúc. Bạn có thể dùng mẫu sau:

Dear Ms. Lan,
Happy Vietnamese Teachers' Day! Thank you for being so patient with us and for making English fun. Your lessons have helped me feel more confident every day.
Wishing you good health and happiness.
Your student, Minh

Mẹo: nêu một kỷ niệm hoặc một điều thầy cô đã giúp bạn — lời cảm ơn cụ thể bao giờ cũng chạm hơn câu chung chung.

5. Câu nói quen thuộc về thầy cô

  • Without a teacher, you will never succeed. (Không thầy đố mày làm nên.)
  • Respect teachers and value their teachings. (Tôn sư trọng đạo.)
  • Teaching is a noble profession. (Nghề giáo là một nghề cao quý.)

6. Minigame bó hoa tri ân — chơi ngay trên trang

Khối minigame "Thử tài Ngày Nhà giáo" nằm ở đầu bài, liền sau block trích dẫn: 10 câu trắc nghiệm A/B/C/D theo từ vựng trong bài, độ khó tăng dần từ Level 1 đến Level 10. Mỗi câu trả lời đúng sẽ làm nở thêm một bông hoa trong bó hoa tặng thầy cô; trả lời đúng 10/10 để nhận bó hoa trọn vẹn cùng thiệp Happy Teachers' Day. Câu sai chỉ rung nhẹ, không mất bông đã nở. Kết thúc chia 3 cấp: Rising Learner / Top Student / Star Student. Bấm Chơi lại để lấy bộ câu mới.

7. Luyện từ vựng cùng Antoree

  • Luyện phát âm: Nghe 🔊 từng từ rồi shadowing lại 2 lần.
  • Viết thiệp thật: Chọn một mẫu ở mục 4, thay tên và kỷ niệm của riêng bạn rồi gửi thầy cô.
  • Đặt lịch học thử miễn phí: 1 buổi 1 kèm 1 với giáo viên để bạn thực hành nói lời cảm ơn và giao tiếp tiếng Anh tự tin, không áp lực.

Antoree đang có chương trình Giới thiệu bạn bè: rủ bạn học cùng, nhận thêm 2–5 giờ học miễn phí. Đăng ký học thử để bắt đầu ngay!