Halloween tiếng Anh là gì? Bộ từ vựng 31/10 + minigame chơi ngay trên web

Halloween (31/10) tiếng Anh là gì? Jack-o'-lantern, trick or treat, spooky... Tổng hợp trọn bộ từ vựng chủ đề Halloween kèm minigame 10 câu chơi trực tiếp trên trang, không cần rời đi.


Halloween (31/10) là lễ hội ma quỷ nổi tiếng nhất nước Mỹ — nhưng cũng là chủ đề "siêu hay" cho người học tiếng Anh: từ vựng sống động, hội thoại thú vị, và cả văn hóa trick or treat mà bạn chắc chắn sẽ gặp trong phim, game và podcast. Trong bài này, Antoree tổng hợp trọn bộ từ vựng Halloween chuẩn, kèm minigame chơi ngay trên web để bạn vừa học vừa giải trí, không cần rời khỏi trang.

Tóm tắt nhanh: Halloween đọc là /həˈloʊ.iːn/, tiếng Anh gọi là Halloween (không phải "Hall-o-ween"). Đèn bí ngô jack-o'-lantern, "Cho kẹo hay bị ghẹo!" là trick or treat. Chơi minigame phía dưới để kiểm tra vốn từ trước khi đọc chi tiết!

Trên trang: bấm cạnh từ tiếng Anh trong bảng để nghe phát âm (Web Speech — bật loa hoặc tai nghe).

Jack-o'-lantern bí ngô khắc mặt – biểu tượng Halloween

1. Halloween tiếng Anh là gì?

Halloween được viết là Halloween (nguồn gốc: Hallowe'en — viết tắt của All Hallows' Eve). Ở Việt Nam, cách gọi phổ biến là "lễ Hội Ma" hoặc "Halloween 31/10". Dưới đây là cách người bản xứ gọi dịp này:

Từ vựng (🔊)Phiên âmÝ nghĩa
Halloween /həˈloʊ.iːn/ Lễ hội ma quỷ, tổ chức đêm 31/10
October 31st /ɒkˈtəʊ.bər θɜːˈtiː.fɜːst/ Ngày 31 tháng 10
spooky /ˈspuː.ki/ Đáng sợ, ma mị (thuộc tính thường dùng nhất)
Ghost / Spirit /ɡoʊst/ /ˈspɪr.ɪt/ Ma, hồn ma
costume /ˈkɑː.stuːm/ Đạo cụ trang phục, đồng phục hóa trang
Hiện câu ví dụ đọc trong bài báo về Halloween

"Halloween is the most popular non-religious holiday in the United States, celebrated with costumes, pumpkin carving and trick-or-treating."
→ Halloween là ngày lễ phi tôn giáo nổi tiếng nhất nước Mỹ, được kỷ niệm bằng trang phục hóa trang, chạm bí ngô và chơi trò "trick or treat".

"Kids dress up as ghosts, witches and vampires and go door to door shouting 'trick or treat'."
→ Trẻ em hóa trang thành ma, phù thủy và ma cà rồng, gõ cửa từng nhà hét "Cho kẹo hay bị ghẹo!".

2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Halloween

Chia thành 4 nhóm: biểu tượng, nhân vật, hoạt động và tính từ mô tả. Bấm 🔊 cạnh mỗi từ để nghe phát âm trước khi đọc to (shadowing).

2.1 Biểu tượng & đồ vật

Từ vựng (🔊)Phiên âmÝ nghĩa
Jack-o'-lantern/dʒæk ə ˈlæn.tɚn/Đèn bí ngô – biểu tượng chính
Pumpkin/ˈpʌm.kɪn/Bí ngô (loại tròn vàng dùng trang trí)
Candy/ˈkæn.di/Kẹo (dùng trong trick-or-treat)
Candy corn/ˈkæn.di kɔːrn/Kẹo hình bắp — loại kẹo 3 màu vàng-trắng-cam đặc trưng Halloween
Witch hat/wɪtʃ hæt/Mũ phù thủy (mũ nhọn cao)
Cobweb/ˈkoʊb.web/Lưới nhện bụi
Candle/ˈkæn.dəl/Nến
Bat/bæt/Dơi (thường xuất hiện trong trang trí)
Black cat/blæk kæt/Mèo đen – được coi là điềm xui
Graveyard/ˈɡreɪv.jɑːrd/Nghĩa trang (cảnh ma quỷ kinh điển)

2.2 Nhân vật & trang phục

Từ vựng (🔊)Phiên âmÝ nghĩa
Ghost/ɡoʊst/Ma
Witch/wɪtʃ/Phù thủy (thường gắn với bà già)
Vampire/ˈvæm.paɪr/Ma cà rồng
Mummy/ˈmʌm.i/Thi thể ướp xác (Egypt)
Zombie/ˈzɑːm.bi/Thi thể sống (trong phim)
Skeleton/skəˈlet.ən/Xương
Frankenstein/fræŋkənˈstein/Quái vật do bác sĩ tạo ra
Pirate/ˈpaɪ.reɪt/Hải tặc
Demon/ˈdem.ən/Quỷ dữ
Spirit/ˈspɪr.ɪt/Linh hồn
Halloween costumes: witch, vampire, mummy, zombie

2.3 Hoạt động truyền thống

Từ vựng (🔊)Phiên âmÝ nghĩa
Trick or treat/trɪk əˈtriːt/"Cho kẹo hay bị ghẹo!" – câu trẻ em nói khi đi xin kẹo
Carve a pumpkin/kɑːrv ə ˈpʌm.kɪn/Khắc bí ngô (đặc biệt dùng trong văn bản)
Bob for apples/bɑːb fɔːr ˈæp.əlz/Trò vớt táo trong chậu nước (game Halloween)
Hunt for candy/hʌnt fɔːr ˈkæn.di/Đi xin kẹo (cùng bạn bè)
Watch scary movies/wɑːtʃ ˈskɛr.i ˈmuː.i.z/Xem phim kinh dị
Go to a party/ɡoʊ tə ə ˈpɑːr.ti/Tham dự dạ hội Halloween

2.4 Tính từ mô tả

Từ vựng (🔊)Phiên âmÝ nghĩa
Scary/ˈskɛr.i/Đáng sợ
Eerie/ˈɪr.i/Kinh dị, rợn người (văn phong)
Haunting/ˈhɔːn.tɪŋ/Kinh dị, ám ảnh (thường dùng cho nơi chốn)
Creepy/ˈkriː.pi/Dễ sợ, ghê rợn (khẩu ngữ)
Chilling/ˈtʃɪl.ɪŋ/Rùng mình (khi đọc truyện / phim)
Mysterious/mɪˈstɪr.i.əs/Bí ẩn
Creepy-cute/ˈkriː.pi kært/Dễ sợ nhưng cũng dễ thương (trang trí mềm mại)
Spooky/ˈspuː.ki/Ma mị (dùng phổ biến nhất khi nói về dịp Halloween)
Halloween traditions: jack-o'-lantern, candy, costumes, ghost, black cat

3. Mẫu câu giao tiếp chủ đề Halloween

Bấm 🔊 cạnh mỗi câu tiếng Anh dưới đây để luyện nghe–nói (shadowing):

  • What are you dressed up as this Halloween? (Năm nay bạn hóa trang là gì? )
  • I'm wearing a witch costume. (Mình đang mặc đồng phục phù thủy.)
  • Do you like scary movies? (Bạn có thích phim kinh dị không?)
  • Don't be scared — it's just a costume! (Đừng sợ — chỉ là đồng phục thôi!)
  • Trick or treat! (Cho kẹo hay bị ghẹo!)
  • That pumpkin carving is really spooky. (Bí ngô chạm ấy trông thật rùng rợn.)
  • Let's make a list of candies and go door to door. (Chúng ta hãy lập danh sách kẹo và gõ cửa từng nhà.)
  • Witches fly on broomsticks to attend their night gathering. (Phù thủy bay trên cán chổi để tham dự buổi tụ họp đêm của họ.)

4. Minigame khắc bí ngô — chơi ngay trên trang

Khối minigame "Thử tài Halloween" (nằm ở đầu bài, liền sau block trích dẫn): 10 câu hỏi trắc nghiệm A/B/C/D theo chủ đề từ vựng trong bài. Mỗi câu trả lời đúng sẽ khắc bí ngô thêm một bước — từ chuẩn bị bàn, cắt miệng, dọn ruột, vẽ mặt, khắc mắt, khắc miệng cho đến thắp nến. Trả lời đúng 10/10 để thấy hình bí ngô hoàn chỉnh phát sáng rực rỡ. Mỗi câu sai chỉ rung nhẹ, không mất bước đã khắc. Kết thúc chia 3 cấp: Spooky Novice / Halloween Enthusiast / Wicked Wizard. Bấm Chơi lại để trộn bộ câu mới và khắc lại từ đầu.

5. Play now

Chơi ngay: khối minigame khắc bí ngô nằm ở đầu bài (liền sau block trích dẫn). Mỗi câu đúng = bí ngô tiến thêm một bước khắc. Bấm Chơi lại để lấy bộ câu mới, hoặc Đọc tiếp để quay lại bài viết.

6. Luyện từ vựng Halloween cùng Antoree

  • Luyện phát âm: Nghe 🔊 từng từ rồi shadowing lại 2 lần.
  • Ví dụ trong tình huống: Khi xem phim / podcast về Halloween, hãy ghi lại các cụm chưa quen và tìm giáo viên hỏi trực tiếp.
  • Đặt lịch học thử miễn phí: 1 buổi 1 kèm 1 với giáo viên Philippines để bạn thử nói về Halloween bằng tiếng Anh mà không áp lực.

Antoree đang có chương trình Giới thiệu bạn bè: rủ bạn học cùng, nhận thêm 2–5 giờ học miễn phí. Đăng ký học thử để bắt đầu ngay!