Mỗi ngày chỉ cần một nhiệm vụ chính. Nếu trẻ làm chưa tốt, không cần bù dồn. Hãy lặp lại nhiệm vụ vào hôm sau hoặc giảm độ khó. Tiến bộ đều quan trọng hơn hoàn thành đủ 30 ô.
Bộ bài tập tiếng Anh mùa hè 30 ngày dưới đây giúp học sinh tiểu học ôn lại nền tảng mà không phải học quá nhiều mỗi ngày. Mỗi nhiệm vụ kéo dài khoảng 15–25 phút, luân phiên giữa từ vựng, mẫu câu, nghe, phát âm và nói.
1. Cách sử dụng bộ ôn 30 ngày
- Lớp 1–2: 10–15 phút/ngày, ưu tiên nghe, nhìn, đọc từ và nói câu rất ngắn.
- Lớp 3–5: 15–25 phút/ngày, có thể thêm viết câu, đọc đoạn và ghi âm.
- Học 5 ngày, nghỉ hoặc chơi tiếng Anh nhẹ 2 ngày mỗi tuần.
- Mỗi buổi gồm 3 phút ôn cũ, 10–15 phút nhiệm vụ chính và 2 phút tự đánh giá.
2. Tuần 1: Ôn từ vựng nền
| Ngày | Nhiệm vụ chính | Mức mở rộng |
|---|---|---|
| 1 | Viết/nói 10 từ về gia đình | Mô tả một người bằng 3 câu |
| 2 | Tìm 10 đồ vật trong nhà và gọi tên | Nói màu sắc và vị trí của từng vật |
| 3 | Ôn số, ngày, tháng và giờ | Nói lịch sinh hoạt một ngày |
| 4 | Phân loại 15 từ về đồ ăn, thức uống | Tạo thực đơn và nói món yêu thích |
| 5 | Ôn 10 động từ hoạt động hằng ngày | Viết 5 câu ở hiện tại đơn |
| 6 | Trò chơi bingo từ vựng | Tự tạo bảng bingo mới |
| 7 | Nghỉ chủ động: nghe bài hát/truyện ngắn | Kể lại 3 ý đã nghe |
3. Tuần 2: Mẫu câu giao tiếp
| Ngày | Mẫu câu trọng tâm | Nhiệm vụ |
|---|---|---|
| 8 | My name is… / I am … years old. | Ghi âm phần giới thiệu 30 giây |
| 9 | I like… / I don’t like… | Nói 5 sở thích và một lý do |
| 10 | Can you…? / Yes, I can. | Hỏi – đáp về 8 khả năng |
| 11 | Where is…? / It is next to… | Mô tả vị trí đồ vật |
| 12 | What time do you…? | Nói lịch một ngày |
| 13 | Would you like…? | Đóng vai mời đồ ăn/thức uống |
| 14 | Ôn tập bằng role-play | Chọn 3 tình huống và thực hành |
4. Tuần 3: Nghe và phát âm
| Ngày | Nhiệm vụ | Cách thực hiện |
|---|---|---|
| 15 | Nghe và chọn tranh | Nghe 5–8 câu ngắn, chọn hình phù hợp |
| 16 | Phân biệt âm đầu | Luyện cặp từ quen thuộc như fan/van |
| 17 | Nghe chép từ khóa | Nghe đoạn 30–45 giây và ghi 5 từ nghe được |
| 18 | Shadowing 5 câu | Nghe, dừng và lặp lại theo nhịp |
| 19 | Trọng âm từ | Đánh dấu âm mạnh ở 10 từ quen thuộc |
| 20 | Đọc thành tiếng | Đọc đoạn 50–80 từ và ghi âm |
| 21 | Nghe tự do | Xem video ngắn và kể lại ý chính |
5. Tuần 4: Nói và tổng ôn
| Ngày | Chủ đề nói | Yêu cầu cơ bản |
|---|---|---|
| 22 | My family | Nói 5 câu về gia đình |
| 23 | My favorite food | Nói tên món, thành phần và lý do thích |
| 24 | My summer day | Kể hoạt động theo thứ tự thời gian |
| 25 | My school | Giới thiệu lớp, môn học và bạn bè |
| 26 | A place I want to visit | Nói địa điểm, phương tiện và hoạt động |
| 27 | Mini interview | Hỏi – đáp 8 câu với người thân |
| 28 | Bài nói 1 phút | Chọn một chủ đề đã học |
| 29 | Bài kiểm tra tổng ôn | 20 câu từ vựng + 10 câu mẫu câu + 1 bài nói |
| 30 | Ngày nhìn lại | So sánh bản ghi ngày 8 và ngày 28, đặt mục tiêu |
Làm bài test tiếng Anh miễn phí để xác định con nên dùng bộ bài tập cơ bản hay mở rộng.
6. Mẫu bài tập nhanh và đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. My mother ___ a teacher. (am / is / are)
2. I ___ football every Sunday. (play / plays / playing)
Đáp án: 1. is; 2. play
7. Tiêu chí tự chấm
| Tiêu chí | 1 điểm | 2 điểm | 3 điểm |
|---|---|---|---|
| Từ vựng | Dùng ít từ hoặc lặp nhiều | Đủ ý cơ bản | Đa dạng và đúng chủ đề |
| Câu | Nhiều câu rời | Câu ngắn, phần lớn đúng | Câu rõ, có nối ý |
| Phát âm | Khó nghe ở nhiều từ | Nghe hiểu được | Rõ, có nhịp và âm cuối tốt |
| Tự tin | Cần nhắc liên tục | Có dừng nhưng hoàn thành | Chủ động và giao tiếp mắt tốt |
8. Khi nào cần giáo viên hỗ trợ?
- Trẻ làm bài từ vựng khá tốt nhưng gần như không thể tạo câu nói.
- Trẻ né tránh phần nghe hoặc nói trong nhiều ngày.
- Phát âm sai khiến người nghe khó hiểu.
- Trẻ cần người tạo hội thoại và phản hồi trực tiếp thường xuyên.
9. Câu hỏi thường gặp
Bộ bài tập này phù hợp với lớp mấy?
Phù hợp nhất với học sinh lớp 1–5.
Có cần làm đủ 30 ngày liên tục không?
Không. Có thể học 5 ngày mỗi tuần và hoàn thành trong 6 tuần.
Trẻ làm sai nhiều có nên quay lại từ đầu?
Chỉ cần quay lại phần nền liên quan.
Đăng ký làm bài kiểm tra trình độ cùng Antoree:
Đăng ký làm bài kiểm tra năng lực tiếng Anh 1 kèm 1 miễn phí cùng giáo viên chuyên môn cao tại Antoree để nhận phân tích chi tiết điểm mạnh/yếu của con và tư vấn lộ trình học tối ưu chuẩn bị cho năm học mới.